
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công57
- Phòng ngự56
- Chuyền bóng58
- Kiểm soát58
- Thể lực57
- Kỷ luật56
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild kvenna | — | 21 | 28 | 30 | 0 | 0 | 0 | 26 | 0 |
| Giải khác | — | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |