
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Australia State League 1 | — | 22 | 29 | 36 | 0 | 0 | 0 | 52 | 2 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Australia State League 1 | — | 22 | 29 | 36 | 0 | 0 | 0 | 52 | 2 |