
Terengganu II
Malaysian Premier LeagueMalaysiaHLV Hairuddin OmarSân Sultan Ismail Nasiruddin Shah StadiumGiá trị 160 nghìn €
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | Amierul Hakimi bin Awang | Thủ môn | 31 |
| — | Luke Zantua Woodland | Hậu vệ | 31 |
| — | Samsul Ikram Daud | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Hasbullah Awang | Hậu vệ | 43 |
| 7 | Md Hassan Basri | Hậu vệ | 38 |
| 11 | Mohammad Ridzuan Mohd Razali | Hậu vệ | 29 |
| 18 | Andrew Jean-Baptiste | Hậu vệ | 34 |
| — | Fakrul Wahid | Tiền vệ | 30 |
| 15 | Ahmad Takhiyuddin | Tiền vệ | 33 |
| 16 | Muhamad Firas Mohd Tarmizi | Tiền vệ | 30 |
| 25 | Mohd Fakhrurazi Bin Musa | Tiền vệ | 35 |
| 26 | Mohd Al Akraaf Mohd Kamal | Tiền vệ | 29 |
| 27 | Abdul Shukur Jusoh | Tiền vệ | 37 |
| 31 | Mohammad Haidhir Suhaini | Tiền vệ | 30 |
| — | Izzan Syahmi Mustafa | Tiền đạo | 29 |
| 3 | Amir Ashraf | Không rõ | — |
| 3 | Serhii·Andrieiev | Không rõ | — |
| 5 | Alif Zakaria | Không rõ | — |
| 6 | Azizan Ikhwan | Không rõ | — |
| 7 | Che Arif | Không rõ | — |
| 16 | Izman Solehin | Không rõ | — |
| 17 | Ramzi Sufian | Không rõ | — |
| 19 | Fazirhikwan Rani | Không rõ | — |
| 19 | Nik Amin | Không rõ | — |
| 21 | Amirul Hafizul | Không rõ | — |
| 22 | Engku Syakir | Không rõ | — |
| 26 | Isyraf Razali | Không rõ | — |
| 35 | Shahrul Aizad | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Terengganu II có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Terengganu II có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 32,5, tổng giá trị 160 nghìn €; đắt giá nhất là Mohd Fakhrurazi Bin Musa (tiền vệ, 53 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Terengganu II?
- HLV trưởng là Hairuddin Omar (MAS, 47 tuổi); sân nhà Sultan Ismail Nasiruddin Shah Stadium tại Kuala Terengganu, sức chứa 15.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:21 23/10/2026 (giờ Việt Nam).