
TB/FCS/Royn
Faroe IslandsSân Vid Stora Stadium
Phong độ: TTH
Phong độ 3 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Bardur Dimon | Thủ môn | 27 |
| 12 | Olivur Oster | Thủ môn | — |
| 27 | Anders Tonnesen | Thủ môn | — |
| — | Teitur Olsen | Hậu vệ | 31 |
| 2 | Torkil Ulvur Jespersen Holm | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Bartal Einarsson Peterson | Hậu vệ | 22 |
| 4 | aron sorensen | Hậu vệ | 38 |
| 14 | Samudeen Musah | Hậu vệ | — |
| 15 | Musah Armah | Hậu vệ | — |
| 19 | Tummas Pauli Christiansson | Hậu vệ | 20 |
| — | Andrias Sorensen | Tiền vệ | 26 |
| — | Pall Heri Nolsoe | Tiền vệ | 33 |
| — | Regin í Lagabo | Tiền vệ | 28 |
| — | Aron Arnholdsson | Tiền vệ | — |
| — | Regin I Lagabo | Tiền vệ | 28 |
| — | Trygvi Midjord Jr. | Tiền vệ | — |
| 10 | John Villi Leo | Tiền vệ | 29 |
| 16 | Arthur Djurhuus Poulsen | Tiền vệ | 33 |
| 18 | Einar Thorsteinsson | Tiền vệ | 26 |
| 23 | Mikal Tummasarson | Tiền vệ | 21 |
| 25 | Erik Johansen | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Olivur Reneson Thomsen | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Mads Raben | Tiền đạo | 30 |
| 9 | Johan Reneson Thomsen | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Andreas midjord | Tiền đạo | 23 |
| 12 | Martin Bogason Johannesen | Tiền đạo | 22 |
| — | Eydtor Eydsteinsson Joensen | Không rõ | — |
| 7 | Mattias Dahl Djurhuus | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- TB/FCS/Royn đang có phong độ ra sao?
- 3 trận gần nhất TB/FCS/Royn 2 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 10/10/2026 thắng IF Fuglafjordur 4-1 (Faroe Islands Division 1).
- Đội hình TB/FCS/Royn có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình TB/FCS/Royn có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 26,0; đắt giá nhất là John Villi Leo (tiền vệ, 72 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của TB/FCS/Royn?
- Sân nhà Vid Stora Stadium tại Tvøroyri, sức chứa 1.600 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:41 23/10/2026 (giờ Việt Nam).