
Tanzania Prisons
TanzaniaSân Sokoine Stadium
Phong độ: TBHBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (2 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Aron·Kalamba | Thủ môn | 32 |
| — | Ramadhan Ibata | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Tanzania Prisons đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Tanzania Prisons 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 16/07/2026 thắng Polisi Tanzania FC 1-0 (Tanzanian Premier League).
- Đội hình Tanzania Prisons có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Tanzania Prisons có 2 cầu thủ, tuổi trung bình 32,0.
- Ai là HLV và sân nhà của Tanzania Prisons?
- Sân nhà Sokoine Stadium tại Mbeya, sức chứa 10.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:47 23/10/2026 (giờ Việt Nam).