
Taichung Futuro
Chinese Taipei Intercity LeagueTaipei, ChinaHLV Ching-Ren FangSân Taichung Taiyuan StadiumGiá trị 530 nghìn €
Phong độ: HTBBT
Taichung Futuro sẽ gặp Taichung Rock FC lúc 18:00 ngày 25/10/2026 tại Chinese Taipei Intercity League.
Đội hình Taichung Futuro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 25 | USA | — | 10 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 32 | — | 183 cm | — | |
| 50 | Thủ môn | 41 | JPN | 187 cm | 10 nghìn € | |
| 99 | Thủ môn | 25 | TRE | — | — | |
| — | Hậu vệ | 19 | JPN | 184 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 34 | TRE | 178 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 6 | Hậu vệ | 23 | — | 182 cm | — | |
| 7 | Hậu vệ | 40 | JPN | 178 cm | — | |
| 15 | Hậu vệ | 27 | MGL | 187 cm | 50 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 26 | TRE | — | — | |
| 42 | Hậu vệ | 24 | TRE | — | — | |
| — | Tiền vệ | 21 | JPN | 166 cm | 50 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 29 | TRE | — | 25 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 33 | TRE | — | 25 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 38 | JPN | 174 cm | 25 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 34 | TPE | — | — | |
| 43 | Tiền vệ | 24 | TRE | — | — | |
| 77 | Tiền vệ | 19 | TRE | — | — | |
| 5 | Tiền đạo | 30 | TRE | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 34 | TRE | — | 10 nghìn € | |
| 35 | Tiền đạo | 24 | JPN | 178 cm | 75 nghìn € |