
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Taby
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Thủ môn | 23 | — | — | — | |
| 35 | Thủ môn | 23 | — | — | — | |
| 6 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 12 | Hậu vệ | 23 | — | — | — | |
| 18 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 22 | Tiền vệ | 29 | SWE | 172 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 25 | — | 177 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | — | — | — | |
| 14 | Tiền đạo | 25 | SWE | 177 cm | — | |
| 22 | Tiền đạo | 24 | SWE | — | — | |
| — | Không rõ | 28 | SWE | 183 cm | — | |
| — | Không rõ | 27 | KEN | 180 cm | — |