
SV Wienerberger
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Austrian 3.Liga | — | 12 | 6 | 39 | 0 | 0 | 0 | 18 | 1 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Austrian 3.Liga | — | 12 | 6 | 39 | 0 | 0 | 0 | 18 | 1 |