
SV Eilendorf
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (40 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Mattis Klopper | Thủ môn | 29 |
| — | Lukas Rieland | Thủ môn | — |
| 1 | Daniel Johnen | Thủ môn | 40 |
| 26 | Fabian Radermacher | Thủ môn | — |
| 31 | Frederik Forster | Thủ môn | 30 |
| — | Maximilian Gunzel | Hậu vệ | 34 |
| — | Jonas Beckers | Hậu vệ | — |
| — | Luke Dovern | Hậu vệ | — |
| — | Jesper Behr | Hậu vệ | — |
| — | Aleksa Gacesa | Hậu vệ | — |
| — | Ben Titus Puhl | Hậu vệ | — |
| 2 | Daniel Krisp | Hậu vệ | 42 |
| 3 | Marc Kosalla | Hậu vệ | 43 |
| 4 | Dennis Korner | Hậu vệ | 34 |
| 5 | Tobias Ploch | Hậu vệ | 37 |
| 13 | Lukas Heck | Hậu vệ | 37 |
| 17 | Justus Schulte | Hậu vệ | — |
| 18 | Michael Falk | Hậu vệ | 40 |
| 22 | Festim Ljuma | Hậu vệ | — |
| 25 | Marco Braun | Hậu vệ | 32 |
| 25 | Madiou Diallo | Hậu vệ | — |
| — | Kian Soleimankhani | Tiền vệ | — |
| 6 | Yannick Schobben | Tiền vệ | 33 |
| 7 | Lukas Pabich | Tiền vệ | 38 |
| 8 | Lukas Klein-Bromlage | Tiền vệ | 37 |
| 11 | Christoph Ploch | Tiền vệ | 33 |
| 14 | Ivo Cupurdija | Tiền vệ | 31 |
| 15 | Ceyhan Arslan | Tiền vệ | 36 |
| 20 | Dennis Bartjens | Tiền vệ | 33 |
| 20 | Tamer Tuncer | Tiền vệ | — |
| 21 | Burhan Gulez | Tiền vệ | 32 |
| 22 | Timo Bindels | Tiền vệ | 30 |
| 27 | Lars Damerius | Tiền vệ | 33 |
| 28 | Kevin Vildic | Tiền vệ | 34 |
| 29 | Ali Asik | Tiền vệ | 31 |
| 30 | Alirazaq Gitimu | Tiền vệ | 38 |
| — | Amel Muratovic | Tiền đạo | 36 |
| — | Said Tchacoura | Tiền đạo | — |
| 16 | Kevin Klasen | Tiền đạo | 39 |
| — | Z. Balatsouras | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình SV Eilendorf có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình SV Eilendorf có 40 cầu thủ, tuổi trung bình 34,6.
- Ai là HLV và sân nhà của SV Eilendorf?
- HLV trưởng là Jasmin Muhovic (GER, 38 tuổi); sân nhà Möbel Adam Arena tại Eilendorf, sức chứa 3.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:13 23/10/2026 (giờ Việt Nam).