
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công60
- Phòng ngự59
- Chuyền bóng62
- Kiểm soát61
- Thể lực60
- Kỷ luật60
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild kvenna | — | 23 | 32 | 36 | 0 | 0 | 0 | 28 | 0 |
| Giải khác | — | 6 | 26 | 14 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Giải khác | — | 2 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |