
Stirling Macedonia
Phong độ: TBTHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Western Australia National Premier Leagues | — | 22 | 40 | 38 | 0 | 0 | 0 | 36 | 2 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Western Australia National Premier Leagues | — | 22 | 40 | 38 | 0 | 0 | 0 | 36 | 2 |