
Stalybridge Celtic
Phong độ: TTTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 3 | 2 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (27 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Andy Ralph | Thủ môn | 43 |
| 17 | Zach Hibbert | Thủ môn | — |
| — | Michael Bowler | Hậu vệ | 39 |
| — | Callum Warburton | Hậu vệ | 37 |
| — | Mark Lees | Hậu vệ | 38 |
| — | Tom Buckley | Hậu vệ | 35 |
| — | Kelvin Bleau | Hậu vệ | 35 |
| — | Fabrice Bembo-Leta | Hậu vệ | — |
| 2 | Peter Wylie | Hậu vệ | — |
| 7 | Danny Burns | Hậu vệ | — |
| — | Michael Carr | Tiền vệ | 42 |
| — | Adam Kay | Tiền vệ | 36 |
| — | Corey Gregory | Tiền vệ | 33 |
| — | Adam Pepper | Tiền vệ | 34 |
| — | Danny Pilkington | Tiền vệ | 36 |
| — | Glenn Rule | Tiền vệ | 36 |
| 4 | Matthew Hughes | Tiền vệ | 34 |
| 17 | Callum Hill | Tiền vệ | — |
| — | Adam Newbold | Tiền đạo | 36 |
| — | Dennis Sherriff | Tiền đạo | 35 |
| — | Walker Byron | Tiền đạo | — |
| — | Conal Platt | Tiền đạo | 40 |
| — | Raul Correia | Tiền đạo | 33 |
| 15 | Alex Johnson | Tiền đạo | — |
| — | Prince Hayword | Không rõ | — |
| 3 | Daniel Wisdom | Không rõ | — |
| 17 | Steve Tames | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Stalybridge Celtic đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Stalybridge Celtic 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Prescot Cables 4-3 (English Northern League Division One).
- Đội hình Stalybridge Celtic có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Stalybridge Celtic có 27 cầu thủ, tuổi trung bình 36,6.
- Ai là HLV và sân nhà của Stalybridge Celtic?
- Sân nhà Bower Fold tại Manchester, sức chứa 6.500 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:45 22/10/2026 (giờ Việt Nam).