
SS Città di Campobasso
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | — | 10 | 14 | 19 | 99 | 35 | 3.356 | 21 | 3 |
| Giải khác | — | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | — | 10 | 14 | 19 | 99 | 35 | 3.356 | 21 | 3 |
| Giải khác | — | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |