
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia Brisbane Capital League 1 | — | 24 | 50 | 49 | 0 | 0 | 0 | 19 | 3 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia Brisbane Capital League 1 | — | 24 | 50 | 49 | 0 | 0 | 0 | 19 | 3 |