
Southport FC
English Conference North DivisionEnglandHLV Mark DuffySân Merseyrail Community StadiumThành lập 1881Giá trị 475 nghìn €
Phong độ: HBBHB
Southport FC sẽ gặp Macclesfield Town lúc 02:45 ngày 28/10/2026 tại English Conference North Division.
Đội hình Southport FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 20 | ENG | — | — | |
| 13 | Thủ môn | 50 | ENG | 191 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 39 | ENG | 190 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 34 | ENG | 180 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 24 | ENG | — | — | |
| — | Hậu vệ | 28 | MLT | — | — | |
| — | Hậu vệ | 26 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 25 | ENG | 185 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 28 | ENG | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | ENG | 188 cm | — | |
| 16 | Hậu vệ | 32 | FRA | 182 cm | — | |
| 21 | Hậu vệ | 30 | ENG | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | 32 | ENG | 185 cm | — | |
| 23 | Hậu vệ | 32 | ENG | 189 cm | — | |
| 25 | Hậu vệ | 30 | IRL | 178 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 32 | WAL | 188 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 39 | ENG | 173 cm | 78 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 29 | WAL | — | — | |
| — | Tiền vệ | 24 | — | — | 75 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 32 | ENG | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 27 | ENG | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 30 | ENG | 188 cm | 48 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 49 | ENG | 178 cm | — | |
| 18 | Tiền vệ | 26 | ENG | 166 cm | — | |
| 20 | Tiền vệ | 27 | ENG | 175 cm | — | |
| 28 | Tiền vệ | 28 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 34 | ENG | 190 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 32 | BAR | 179 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 25 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 31 | WAL | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 34 | ENG | 173 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | 32 | ENG | 186 cm | — | |
| 21 | Tiền đạo | — | ENG | — | — | |
| — | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 26 | ENG | 172 cm | — | |
| — | Không rõ | 23 | SCO | — | — | |
| — | Không rõ | 19 | ENG | 175 cm | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — |