
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 6 | 12 | 6 | 47 | 18 | 1.053 | 20 | 0 |
| Australia New South Wales Premier League | — | 30 | 44 | 49 | 0 | 0 | 0 | 67 | 6 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 6 | 12 | 6 | 47 | 18 | 1.053 | 20 | 0 |
| Australia New South Wales Premier League | — | 30 | 44 | 49 | 0 | 0 | 0 | 67 | 6 |