
Phong độ 1 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Brasiliense DF Division 1 | — | 12 | 12 | 8 | 0 | 0 | 0 | 34 | 2 |

Phong độ 1 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 0 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Brasiliense DF Division 1 | — | 12 | 12 | 8 | 0 | 0 | 0 | 34 | 2 |