
SKU Ertl Glas Amstetten
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công63
- Phòng ngự61
- Chuyền bóng64
- Kiểm soát65
- Thể lực64
- Kỷ luật61
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Austrian 2.Liga | — | 10 | 18 | 14 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Austrian 2.Liga | — | 10 | 18 | 14 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 |