
Skovlunde IF (nữ)
Denmark
Phong độ: BBHTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 5 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 4 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Thea Roque-Krag | Thủ môn | — |
| 22 | Amanda Brunholt | Thủ môn | 32 |
| 23 | Signe Munk | Thủ môn | 31 |
| 2 | Marie Grib | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Daniela Jaffa De | Hậu vệ | 24 |
| 15 | Sabine Sorensen | Hậu vệ | — |
| 18 | Maja Albertsen | Hậu vệ | — |
| — | Karoline Petersen | Tiền vệ | — |
| — | Marisa Ranthe | Tiền vệ | — |
| — | Milla Rugaard Holvert | Tiền vệ | — |
| — | Simone Rydahl | Tiền vệ | 36 |
| — | Sofia Weatherall | Tiền vệ | — |
| — | Vida Fleur | Tiền vệ | — |
| 3 | Michelle Madsen | Tiền vệ | — |
| 12 | Sophia Nordby | Tiền vệ | — |
| 13 | Laura Stilund | Tiền vệ | — |
| 14 | Frederikke Valbjørn Johansen | Tiền vệ | — |
| 17 | Kristrun Antonsdottir | Tiền vệ | 32 |
| 20 | Emilie Larsen | Tiền vệ | — |
| 7 | Ida Olesen | Tiền đạo | — |
| 11 | Cathrine Graversen | Tiền đạo | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Skovlunde IF (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Skovlunde IF (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 22/10/2026 thua Odense Q (nữ) 1-5 (Danish Women's Cup).
- Đội hình Skovlunde IF (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Skovlunde IF (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 30,1.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:02 23/10/2026 (giờ Việt Nam).