
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 5 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 4 | 1 – 2 | — |
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Vojtech Cernik | Thủ môn | 38 |
| — | Kratky | Thủ môn | 29 |
| — | Marek Jech | Thủ môn | — |
| — | Jiri Strnad | Thủ môn | — |
| — | Michal Zak | Hậu vệ | 36 |
| — | Vratislav valasek | Hậu vệ | 33 |
| — | Fiser | Hậu vệ | 32 |
| — | Pavel tomasek | Hậu vệ | 35 |
| — | Petr Skerik | Hậu vệ | 28 |
| — | Lukas Trnka | Hậu vệ | 31 |
| — | Jakub pekarek | Hậu vệ | 27 |
| — | Vojtech Kakrda | Hậu vệ | 37 |
| — | Lnenicka | Hậu vệ | — |
| — | Jaroslav Hlavsa | Hậu vệ | 30 |
| — | Matej Javurek | Hậu vệ | 26 |
| — | Filip Kozeny | Hậu vệ | 20 |
| — | Adam kopriva | Tiền vệ | 33 |
| — | Filip wimmer | Tiền vệ | 30 |
| — | Jan Dvorak | Tiền vệ | 35 |
| — | Michal Kouril | Tiền vệ | 37 |
| — | David Novak | Tiền vệ | 30 |
| — | Jakub mokrejs | Tiền vệ | 28 |
| — | David Fiser | Tiền vệ | 33 |
| — | Lukas benda | Tiền vệ | 31 |
| — | Vitezslav hruby | Tiền vệ | 33 |
| — | Tomas Dostalek | Tiền vệ | 38 |
| — | Habrman, Vojtech | Tiền vệ | 29 |
| — | Frantisek Splichal | Tiền vệ | 25 |
| — | Filip Schmoranz | Tiền vệ | — |
| — | Filip·Brezak | Tiền vệ | — |
| — | Sklenar | Tiền đạo | 36 |
| — | Pavel·Stepanek | Tiền đạo | 32 |
| — | Pavel Dvorak | Tiền đạo | 37 |
| — | Oliver Zahourek | Tiền đạo | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- SK Vysoke Myto đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất SK Vysoke Myto 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Cechie Vykan 1-0 (Czech Fourth Division).
- Đội hình SK Vysoke Myto có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình SK Vysoke Myto có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 31,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:47 23/10/2026 (giờ Việt Nam).