
SK Nova Dedinka
Slovakia
Phong độ: B
Phong độ 1 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình SK Nova Dedinka
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Thủ môn | 40 | SVK | — | — | |
| 16 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 24 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 30 | Không rõ | — | — | — | — |