
SK Cierne
SlovakiaSân Futbalove ihrisko u Budosi v Ciernom
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (40 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Jan Podolak | Không rõ | — |
| 1 | Marian Krisica | Không rõ | — |
| 1 | Lukáš Ihnatišin | Không rõ | — |
| 2 | Dominik Kubalik | Không rõ | — |
| 2 | Ján Mokáň | Không rõ | — |
| 3 | Lukas Benko | Không rõ | — |
| 4 | Jan Malik | Không rõ | — |
| 5 | Matej Dirgas | Không rõ | — |
| 6 | Anton Jaros | Không rõ | — |
| 7 | Marcel Birtus | Không rõ | — |
| 7 | Peter Pucek | Không rõ | — |
| 7 | Ján Krkoška | Không rõ | — |
| 8 | Peter Strapac | Không rõ | — |
| 8 | René Mrenka | Không rõ | — |
| 9 | Maros Krenzelak | Không rõ | — |
| 10 | Patrik Kubalik | Không rõ | — |
| 11 | Roman Balaz | Không rõ | — |
| 12 | Juraj Cyprich | Không rõ | — |
| 13 | Pavol Unzetig | Không rõ | — |
| 13 | Peter Stav | Không rõ | — |
| 14 | Frantisek Malik | Không rõ | 31 |
| 15 | Peter Jurcik | Không rõ | — |
| 15 | Damian Benko | Không rõ | — |
| 16 | Tibor Casnocha | Không rõ | — |
| 16 | Denis Repčík | Không rõ | — |
| 17 | Rudolf Práznovský | Không rõ | — |
| 18 | Pavol Padych | Không rõ | — |
| 18 | Patrik Cyprich | Không rõ | — |
| 18 | Denis Tlelka | Không rõ | — |
| 18 | Denis Tlelka | Không rõ | — |
| 19 | Matej Casnocha | Không rõ | — |
| 19 | Andrej Chmurciak | Không rõ | — |
| 19 | Andrej Šipka | Không rõ | — |
| 20 | Jan Sulgan | Không rõ | 28 |
| 20 | Stanislav Polak | Không rõ | — |
| 21 | Maros Kopecny | Không rõ | — |
| 21 | Dominik Markuljak | Không rõ | — |
| 23 | Peter Stano | Không rõ | — |
| 30 | Michal Sandanus | Không rõ | — |
| 30 | Peter Koričár | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình SK Cierne có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình SK Cierne có 40 cầu thủ, tuổi trung bình 29,5.
- Ai là HLV và sân nhà của SK Cierne?
- Sân nhà Futbalove ihrisko u Budosi v Ciernom tại Cierne, sức chứa 3.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:37 24/10/2026 (giờ Việt Nam).