
Shenzhen Ouya Yucai Experimental Middle School U13
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| China Youth Football League (Men's U13 Group) | — | 6 | 7 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| China Youth Football League (Men's U13 Group) | — | 6 | 7 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |