
Shenkolli
Albania
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Rinev Danaj | Thủ môn | 34 |
| — | Elson Demi | Thủ môn | 36 |
| — | Erildo Gjoka | Thủ môn | 42 |
| 10 | Ardit Gega | Thủ môn | 24 |
| 24 | Samet Bajri | Thủ môn | 28 |
| — | Rubin Methasani | Hậu vệ | 35 |
| — | Sadush Danaj | Hậu vệ | 37 |
| — | Kristjan Licaj | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Bledi Zefi | Hậu vệ | 34 |
| 16 | Mario Prendi | Hậu vệ | 26 |
| 23 | Loro Kolecaj | Hậu vệ | 30 |
| 26 | Klajvert Cuni | Hậu vệ | 24 |
| 37 | Mateo Petoku | Hậu vệ | 27 |
| — | Emirjon Mirdita | Tiền vệ | 40 |
| — | Robert Miloti | Tiền vệ | 29 |
| — | Francesk Toma | Tiền vệ | 27 |
| — | Akin Kuye Abiodun | Tiền vệ | 27 |
| — | Ardi Ndoj | Tiền vệ | 24 |
| 2 | Raul Plumbi | Tiền vệ | — |
| 8 | Rikardo Dodaj | Tiền vệ | 30 |
| 15 | Akeem Abiodun Kuye | Tiền vệ | 27 |
| 17 | Eriljo Gjoka | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Klaudio Pjetrushi | Tiền vệ | 34 |
| 22 | Emanuele Ujka | Tiền vệ | 26 |
| 27 | Ibrahim Kullaj | Tiền vệ | 27 |
| 36 | Erald Hepaj | Tiền vệ | 29 |
| 38 | Alban Tetaj | Tiền vệ | 25 |
| — | Jusif Tahiru | Tiền đạo | 34 |
| 18 | Elgin Gjinaj | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Flavio Licaj | Tiền đạo | 29 |
| 33 | Adelajdo Tushaj | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Shenkolli có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Shenkolli có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 29,7; đắt giá nhất là Sadush Danaj (hậu vệ, 72 nghìn €).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:49 23/10/2026 (giờ Việt Nam).