
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua.
Đội hình SHB Đà Nẵng II Nang
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Hậu vệ | 32 | VIE | — | — | |
| — | Tiền vệ | 25 | VIE | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 26 | VIE | — | — | |
| 94 | Tiền vệ | — | VIE | — | — | |
| — | Tiền đạo | — | VIE | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | VIE | — | — | |
| — | Không rõ | — | VIE | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | VIE | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | VIE | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | VIE | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | VIE | — | — | |
| 24 | Không rõ | — | VIE | — | — | |
| 30 | Không rõ | 22 | VIE | — | — | |
| 43 | Không rõ | — | VIE | — | — | |
| 74 | Không rõ | — | VIE | — | — | |
| 77 | Không rõ | — | VIE | — | — | |
| 92 | Không rõ | — | VIE | — | — |