
Shanghai Shenhua (nữ)
Phong độ: TBBTT
Shanghai Shenhua (nữ) sẽ gặp Wuhan Sports University (nữ) lúc 14:00 ngày 03/11/2026 tại CFA Women's League One.
Đội hình Shanghai Shenhua (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | CHN | — | — | |
| 22 | Thủ môn | 24 | CHN | — | — | |
| 31 | Thủ môn | 22 | CHN | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 26 | CHN | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | CHN | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | CHN | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | CHN | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 23 | CHN | — | — | |
| 16 | Hậu vệ | 21 | CHN | — | — | |
| 19 | Hậu vệ | 22 | CHN | — | — | |
| 25 | Hậu vệ | 21 | CHN | — | — | |
| 27 | Hậu vệ | 24 | CHN | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | CHN | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 22 | CHN | — | — | |
| 9 | Tiền vệ | 22 | CHN | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 21 | CHN | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 23 | CHN | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 20 | CHN | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | CHN | 171 cm | — | |
| 26 | Tiền vệ | 21 | CHN | — | — | |
| 28 | Tiền vệ | 21 | CHN | — | — | |
| 30 | Tiền vệ | 21 | CHN | — | — | |
| 8 | Tiền đạo | 22 | CHN | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 19 | CHN | — | — | |
| 21 | Tiền đạo | 20 | CHN | — | — | |
| 23 | Tiền đạo | 20 | CHN | — | — |