
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 1 – 2 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Stopl | Thủ môn | — |
| 1 | Radek Janalik | Thủ môn | 36 |
| — | Robert Pasteka | Hậu vệ | 27 |
| — | Radek Pecha | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Martin Charuza | Hậu vệ | — |
| 14 | Michal Olsa | Hậu vệ | — |
| — | Tomas Zakopal | Tiền vệ | 28 |
| — | Pavelka | Tiền vệ | 33 |
| — | Dusan Zapletal | Tiền vệ | 43 |
| — | Radim Jadrnicek | Tiền vệ | — |
| — | Danie Dusek | Tiền vệ | 25 |
| 2 | Jakub Chudarek | Tiền vệ | — |
| 6 | Milan Roubalik | Tiền vệ | — |
| 7 | Patrik Hlobil | Tiền vệ | 32 |
| 11 | Patrik Polomik | Tiền vệ | 41 |
| 15 | Andrij Lomaka | Tiền vệ | — |
| — | Dominik Dada | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Josef Krenek | Tiền đạo | — |
| — | Radek Ocadlik | Không rõ | — |
| 8 | Roman Pumprla | Không rõ | — |
| 10 | Lukas Marek | Không rõ | — |
| 16 | Tomas Munster | Không rõ | — |
| 21 | Petr Sedlacek | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- SFK Holesov đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất SFK Holesov 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua Slavicin 0-2 (Czech Fourth Division).
- Đội hình SFK Holesov có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình SFK Holesov có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 31,5.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:37 23/10/2026 (giờ Việt Nam).