
Servette
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công76
- Phòng ngự76
- Chuyền bóng77
- Kiểm soát78
- Thể lực76
- Kỷ luật75
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| VĐQG Thụy Sĩ | — | 10 | 14 | 13 | 146 | 43 | 3.937 | 25 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| VĐQG Thụy Sĩ | — | 10 | 14 | 13 | 146 | 43 | 3.937 | 25 | 0 |