
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Capixaba | — | 15 | 18 | 13 | 0 | 0 | 0 | 31 | 2 |
| Giải khác | — | 7 | 6 | 10 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Capixaba | — | 15 | 18 | 13 | 0 | 0 | 0 | 31 | 2 |
| Giải khác | — | 7 | 6 | 10 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 |