
SC Velbert
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Kingsley Helmut Marcinek | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Noah Korzowski | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Maik Bleckmann | Hậu vệ | 38 |
| 17 | Alexander Fagasinski | Hậu vệ | 32 |
| 29 | Tihomir Krznjak | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Jan-Steffen Meier | Tiền vệ | 34 |
| 6 | Laurens bock de | Tiền vệ | 33 |
| 10 | Bjorn Kluft | Tiền vệ | 36 |
| 13 | Jan-Niklas Forger | Tiền vệ | 23 |
| 18 | A Glibo | Tiền vệ | 22 |
| 21 | Marius Heck | Tiền vệ | 26 |
| 27 | Florian Schikowski | Tiền vệ | 28 |
| 2 | Joelle Cavit Tomczak | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Axel Glowacki | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Julian Kray | Tiền đạo | 29 |
| 13 | Mert Çelik | Tiền đạo | 23 |
| 25 | A Ichoutene | Tiền đạo | 22 |
| 29 | John-Max Kowalski | Tiền đạo | 24 |
| — | Phil·Britscho | Không rõ | 26 |
| — | Leon Fritsch | Không rõ | 31 |
| — | Luka Sola | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình SC Velbert có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình SC Velbert có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 27,9.
- Ai là HLV và sân nhà của SC Velbert?
- HLV trưởng là Christian Britscho (GER, 56 tuổi); sân nhà BLF-Arena tại Velbert, sức chứa 2.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:28 23/10/2026 (giờ Việt Nam).