
Phong độ 4 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 2 | 2 – 1 | — |
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Omri Ben David | Thủ môn | 39 |
| 1 | Tal Yodalvich | Thủ môn | — |
| 22 | Yotam Zigdon | Thủ môn | 37 |
| 12 | Dor Ben Lulu | Hậu vệ | 37 |
| 14 | Aviv Cordova | Hậu vệ | 36 |
| 4 | Omri Ben Hananya | Tiền vệ | 33 |
| 7 | Michael Rubinov | Tiền vệ | 34 |
| 8 | Gil Star | Tiền vệ | 44 |
| 9 | Amir Ezra | Tiền vệ | 42 |
| 19 | Hen Pitussi | Tiền vệ | 32 |
| 99 | Elnatan Salmi | Tiền đạo | 40 |
| 4 | Nir Aharon | Không rõ | — |
| 5 | Bar Azulay | Không rõ | — |
| 7 | Yarin Deri | Không rõ | — |
| 8 | Amit Elya | Không rõ | — |
| 9 | Tzachi Yitzhak Elbhari | Không rõ | — |
| 10 | Omer Yaakov | Không rõ | — |
| 11 | Ebeta Jambar | Không rõ | — |
| 12 | Michael Beina | Không rõ | — |
| 15 | Aviv Asayag | Không rõ | — |
| 16 | Yosef Malada Alma | Không rõ | — |
| 17 | Daniel Elisavili | Không rõ | — |
| 18 | Shahar David Mosari | Không rõ | — |
| 19 | Chen Fitoussi | Không rõ | — |
| 19 | Tal Museri | Không rõ | — |
| 22 | Orel Lazra | Không rõ | — |
| 23 | Amit Samara | Không rõ | — |
| 99 | Liav Yaakov Gross | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- SC Shicun Hamizrah đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất SC Shicun Hamizrah 3 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 09/10/2026 hòa MS Hapoel Yeroham 0-0 (Israel C League).
- Đội hình SC Shicun Hamizrah có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình SC Shicun Hamizrah có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 37,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:03 23/10/2026 (giờ Việt Nam).