
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công77
- Phòng ngự77
- Chuyền bóng78
- Kiểm soát77
- Thể lực76
- Kỷ luật76
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Giải khác | — | 7 | 7 | 7 | 58 | 18 | 1.994 | 6 | 0 |
| Brazil W L | — | 23 | 40 | 14 | 0 | 0 | 0 | 41 | 2 |