
Phong độ 3 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 4 | 0 – 3 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Rosany Rodrigues Pinto | Thủ môn | 30 |
| 22 | Leticia Marques | Thủ môn | 21 |
| 2 | Vitoria Bruna Da Silva Reis | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Bruna·Amarante Da Silva | Hậu vệ | 42 |
| 6 | Jucelia Da Silva Freitas | Hậu vệ | 33 |
| 13 | Alessandra De Sousa Nogueira | Hậu vệ | 33 |
| 16 | Suyane Tereza Laurindo Rodrigues | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Gislane Vieira Queiroz | Tiền vệ | 33 |
| 8 | Sthephanie Silva De Assis | Tiền vệ | 29 |
| 15 | Margareth Thatyo Luis Da Silva | Tiền vệ | 35 |
| 17 | Debora Vieira Da Costa | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Janete Evangelista Bezerra | Tiền vệ | 30 |
| 21 | Jaine Fernanda Lemke | Tiền vệ | 28 |
| 23 | Magna Monaria Duarte Da Silva | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Bruna De Souza Gomes | Tiền đạo | 31 |
| 9 | Mariana Andrade Fausto | Tiền đạo | 29 |
| 19 | Bruna Peligrinelli Marques | Tiền đạo | 24 |
| 27 | Dandara Lauriele De Camargo Moraes | Tiền đạo | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- Sao Jose (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 3 trận gần nhất Sao Jose (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 28/05/2026 thua Bragantino (nữ) 1-4 (Brazilian Women's Cup).
- Đội hình Sao Jose (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Sao Jose (nữ) có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 29,7.
- Ai là HLV và sân nhà của Sao Jose (nữ)?
- Sân nhà Estadio Municipal Dr. Mario Martins Pereira tại Sao Jose dos Campos, sức chứa 15.317 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:09 22/10/2026 (giờ Việt Nam).