
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công68
- Phòng ngự67
- Chuyền bóng69
- Kiểm soát68
- Thể lực68
- Kỷ luật67
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 7 | 6 | 6 | 71 | 24 | 2.500 | 8 | 2 |
| Brazil W L | — | 17 | 22 | 23 | 0 | 0 | 0 | 36 | 1 |