
San Gwann
MaltaSân San Gwann Football Ground
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Jordan·Agius | Thủ môn | 25 |
| 1 | Andrea Camilleri | Thủ môn | 29 |
| 19 | Andrew Abela | Thủ môn | 37 |
| — | Myron Micallef | Hậu vệ | 21 |
| — | Kyle Bartolo | Hậu vệ | 26 |
| 20 | Daniel·Sowatey | Hậu vệ | 32 |
| — | Nickolai·Bickle | Tiền vệ | — |
| — | Christian Stewart | Tiền vệ | 31 |
| — | Chris·Pace | Tiền vệ | — |
| — | Gianluca Sant | Tiền vệ | 32 |
| — | Alex Nathan Vella | Tiền vệ | — |
| — | Jack Vella | Tiền vệ | 29 |
| 6 | Jake grech | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Andre Cachia | Tiền vệ | 29 |
| 19 | Marco·Mercieca | Tiền vệ | 38 |
| 29 | Glen Pace | Tiền vệ | 27 |
| — | Glenn Agius | Tiền đạo | 34 |
| — | Ryan·Xuereb | Tiền đạo | 26 |
| — | Adam·Falzon | Tiền đạo | — |
| — | Kemokoh Toure | Tiền đạo | 23 |
| — | Matteo Ebejer | Tiền đạo | 22 |
| — | Shawn Vella | Tiền đạo | 37 |
| — | Miguel Mifsud | Tiền đạo | 28 |
| 20 | Nezar Abouhaisa | Tiền đạo | 32 |
| 24 | Boubacar Kanta | Tiền đạo | — |
| 28 | Matheus De Lucena Guariento | Tiền đạo | 36 |
| — | Cody Grech | Không rõ | 25 |
| — | Zen Falzon | Không rõ | 22 |
| 17 | Isaac Spiteri | Không rõ | — |
| 17 | Xylen Debono Refalo | Không rõ | — |
| 29 | Jake Muscat | Không rõ | — |
| 42 | William Philip Agius | Không rõ | — |
| 99 | Kieron Haber | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình San Gwann có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình San Gwann có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 28,9.
- Ai là HLV và sân nhà của San Gwann?
- Sân nhà San Gwann Football Ground tại San Gwann, sức chứa 1.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:02 22/10/2026 (giờ Việt Nam).