
San Diego Wave (nữ)
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công84
- Phòng ngự83
- Chuyền bóng84
- Kiểm soát85
- Thể lực81
- Kỷ luật81
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | — | 28 | 42 | 29 | 407 | 168 | 13.076 | 29 | 1 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | — | 28 | 42 | 29 | 407 | 168 | 13.076 | 29 | 1 |