
Samherjar
Iceland Division 4Iceland
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 6 | Ingvar Gylfason | Hậu vệ | 35 |
| 2 | Oliver Johannsson | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Sigurdur Donys Sigurdsson | Tiền đạo | — |
| 1 | Heimir Palsson | Không rõ | — |
| 1 | Sindri Leo Svavarsson | Không rõ | — |
| 2 | Arnor Heidmann Adalsteinsson | Không rõ | — |
| 2 | Oliver Johannsson | Không rõ | — |
| 3 | Stefan Fannar Olafsson | Không rõ | — |
| 3 | Birgir Thor Stefansson | Không rõ | — |
| 4 | Brynjar Logi Magnusson | Không rõ | — |
| 4 | Logi Helgason | Không rõ | — |
| 5 | Orn Thorarinsson | Không rõ | — |
| 7 | Agust Orn Vidisson | Không rõ | — |
| 8 | Aron Elvar Finnsson | Không rõ | — |
| 8 | Kristofer Prior Josefsson | Không rõ | — |
| 9 | Skarphedinn Freyr Thorvaldsson | Không rõ | — |
| 9 | Sindri Snaer Stefansson | Không rõ | — |
| 10 | Kristjan Cameron Stout | Không rõ | — |
| 11 | Vidar Gudbjorn Johannsson | Không rõ | — |
| 12 | Bjarki Hrafn Olafsson | Không rõ | — |
| 14 | Ulfur Saraphat Thorarinsson | Không rõ | — |
| 14 | Kari Gunnarsson | Không rõ | — |
| 15 | Heidar Orn Runarsson | Không rõ | — |
| 15 | Elvar Mani Olafsson | Không rõ | — |
| 17 | Otto Fernando Tulinius | Không rõ | — |
| 17 | Skirnir Mar Skaftason | Không rõ | — |
| 21 | Arni Gisli Magnusson | Không rõ | — |
| 27 | Orri Thorsson | Không rõ | — |
| 36 | Geir Sigurdur Bjornsson | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Samherjar có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Samherjar có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 31,5.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:19 23/10/2026 (giờ Việt Nam).