
Samgurali B
Georgia
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Beka Pantskhava | Thủ môn | 31 |
| — | Anzor Kasradze | Thủ môn | 22 |
| — | Murman Alavidze | Hậu vệ | 26 |
| — | Anzor Vachiberadze | Hậu vệ | 23 |
| — | Giorgi todua | Hậu vệ | 26 |
| — | Dudu Ghibradze | Hậu vệ | 22 |
| 25 | Tariel burjanadze | Hậu vệ | 23 |
| — | Paata Ghvachliani | Tiền vệ | — |
| — | Luka Chavchidze | Tiền vệ | — |
| — | Anzor Tsertsvadze | Tiền vệ | 26 |
| — | Konstantine Kvetenadze | Tiền vệ | 26 |
| — | Zviad·Gogia | Tiền vệ | 26 |
| — | Nikoloz Voskanovi | Tiền vệ | 23 |
| — | Luka Tchelishvili | Tiền vệ | 23 |
| — | Luka Tsulaia | Tiền vệ | 22 |
| — | Luka Gureshidze | Tiền vệ | 24 |
| — | Gaga Jimsheleishvili | Tiền vệ | 23 |
| — | Paat Khabuliani | Tiền vệ | 25 |
| — | Murtaz·Saneblidze | Tiền vệ | 24 |
| — | Zaza Lashvili | Tiền vệ | 21 |
| — | Saba Ashba | Tiền vệ | 22 |
| — | Sab Chkhetiani | Tiền vệ | 19 |
| — | Tornike Darsaidze | Tiền vệ | 24 |
| 27 | David Chinedu Nduka | Tiền vệ | 24 |
| — | Aleko Pantskhava | Tiền đạo | 32 |
| — | Shota Iobidze | Tiền đạo | 23 |
| — | Kirile Shvangiradze | Tiền đạo | 22 |
| — | Avtandil Tokhadze | Tiền đạo | 24 |
| — | Gigi Talakhadze | Tiền đạo | 24 |
| — | Ughrelidze | Không rõ | — |
| — | Luka Gigiadze | Không rõ | 18 |
| — | Gagi Gumberidze | Không rõ | — |
| — | Beka Chkhaberidze | Không rõ | — |
| — | Giorgi Khetsuriani | Không rõ | 18 |
| — | Nodar Karchaidze | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Samgurali B có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Samgurali B có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 23,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:46 23/10/2026 (giờ Việt Nam).