
Saint Vincent and the Grenadines (nữ)
Saint Vincent and the Grenadines
Phong độ: TT
Phong độ 2 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Tishana James | Thủ môn | — |
| 22 | Zilla Zilpha Drayton | Thủ môn | — |
| 23 | Altica Benn | Thủ môn | 28 |
| 3 | M Stowe | Hậu vệ | — |
| 4 | Ashante Aaliyah Browne | Hậu vệ | — |
| 5 | K Bowens | Hậu vệ | — |
| 6 | S. Mckie | Hậu vệ | — |
| 12 | Stephanie Hunte | Hậu vệ | — |
| 14 | Samayaa Connell | Hậu vệ | — |
| 16 | Rae Dawn Tyro Nanton | Hậu vệ | 25 |
| 18 | Chelsea Cordice | Hậu vệ | — |
| 20 | Deandrea Barbour | Hậu vệ | 23 |
| 21 | Asanteni Charles | Hậu vệ | 28 |
| 7 | Kendra Findlay | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Dionte Daunte Delpeche | Tiền vệ | 24 |
| 11 | Cherish Sue-Yan Laborde | Tiền vệ | — |
| 19 | Leona La'Shala Barrow | Tiền vệ | — |
| 2 | Areka Hooper | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Nevaeh Tnes Richards | Tiền đạo | — |
| 10 | Meyia Wilson | Tiền đạo | — |
| 13 | Kitanna Sobrina Richards | Tiền đạo | — |
| 15 | Kianna Adelle Logan | Tiền đạo | — |
| 17 | Azumi Quow | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Saint Vincent and the Grenadines (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 2 trận gần nhất Saint Vincent and the Grenadines (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 19/04/2026 thắng Saint Lucia (nữ) 1-0 (Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)).
- Đội hình Saint Vincent and the Grenadines (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Saint Vincent and the Grenadines (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 24,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:29 23/10/2026 (giờ Việt Nam).