
Rymarov
Phong độ: BTHHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
Đội hình (37 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Ondrej Kubjat | Thủ môn | — |
| — | Zdenek Vilimek | Thủ môn | 26 |
| 1 | Petr·Kamenik | Thủ môn | 39 |
| 18 | Baros Libor | Thủ môn | 32 |
| — | Tlapal | Hậu vệ | — |
| — | Tomas Krejci | Hậu vệ | 39 |
| — | Pavel Smekal | Hậu vệ | 29 |
| — | Pavel Kucera | Hậu vệ | 35 |
| — | Dusan Dostal | Hậu vệ | 30 |
| — | Roman Hradil | Hậu vệ | 23 |
| 2 | David Furik | Hậu vệ | 31 |
| 3 | Tomas Nemec | Hậu vệ | 29 |
| 12 | Kocur Kamil | Hậu vệ | 38 |
| 14 | Gyorgy Roman | Hậu vệ | 40 |
| 20 | Jan·Kolisek | Hậu vệ | 29 |
| — | Lesak | Tiền vệ | — |
| — | Michal Furik | Tiền vệ | 34 |
| — | Jan Kopecek | Tiền vệ | — |
| — | Adam Vajdik | Tiền vệ | — |
| — | Kocur | Tiền vệ | — |
| — | Krsek | Tiền vệ | — |
| — | Martin Kovac | Tiền vệ | 29 |
| — | Jan Tihelka | Tiền vệ | 24 |
| — | Simon Michalik | Tiền vệ | 23 |
| — | Pavel Jerabek | Tiền vệ | 34 |
| — | Milan Krepelka | Tiền vệ | 22 |
| 4 | Patrik György | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Radek Nemec | Tiền vệ | 34 |
| 8 | Petr Navratil | Tiền vệ | 32 |
| 9 | Jiri Furik | Tiền vệ | 35 |
| 19 | Hleba David | Tiền vệ | 28 |
| — | Petr Cikl | Tiền đạo | 28 |
| 5 | Piroska Robert | Tiền đạo | 29 |
| 15 | Tomas Supak | Tiền đạo | 41 |
| 17 | Pavel Ondruska | Tiền đạo | 41 |
| — | Tomas Palys | Không rõ | — |
| — | Krywda | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Rymarov đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Rymarov 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 10/10/2026 thua Bridlicna 1-2 (Czech Fourth Division).
- Đội hình Rymarov có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Rymarov có 37 cầu thủ, tuổi trung bình 31,5.
- Ai là HLV và sân nhà của Rymarov?
- HLV trưởng là Milan Furik (CZE, 57 tuổi); sân nhà Stadion SK Jiskra Rýmařov tại Rymarov, sức chứa 1.750 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:46 22/10/2026 (giờ Việt Nam).