
Rwanda (nữ)
Rwanda
Phong độ: HB
Phong độ 2 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công37
- Phòng ngự36
- Chuyền bóng45
- Kiểm soát43
- Thể lực40
- Kỷ luật41
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |