
Phong độ 1 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình Rudnany
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hậu vệ | 30 | — | 173 cm | — | |
| 17 | Hậu vệ | 33 | SVK | 170 cm | — | |
| 11 | Tiền vệ | 25 | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 27 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 30 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 33 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 44 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 96 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 96 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 98 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 99 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 99 | Không rõ | — | — | — | — |