
Phong độ 2 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 14 | Dmitri Gretsanoi | Thủ môn | 32 |
| 22 | Mikko Matias Miettinen | Thủ môn | 45 |
| 2 | Marco Spielmann | Hậu vệ | — |
| 5 | Gaetano Romano | Hậu vệ | 30 |
| 47 | Aleks Kappo | Hậu vệ | 44 |
| 71 | Sergei Malgin | Hậu vệ | 34 |
| 7 | Tomasz Michal Leszczynski | Tiền vệ | — |
| 8 | Andrei Lossitski | Tiền vệ | 39 |
| 15 | Yary Ribero | Tiền vệ | 43 |
| 18 | Federico Levi | Tiền vệ | 37 |
| 19 | Roman Narnitski | Tiền vệ | — |
| 30 | Oleg Semjonov | Tiền vệ | 39 |
| 36 | Nikita Pugatsjov | Tiền vệ | 35 |
| 76 | Ott Koiv | Tiền vệ | 34 |
| 88 | Christoph Puschmann | Tiền vệ | — |
| 23 | Andri Annuka | Tiền đạo | 42 |
| 9 | Reber Gruzdev | Không rõ | — |
| 10 | Mihhail Katohhin | Không rõ | — |
| 11 | Sten Vili | Không rõ | — |
| 13 | Ruslan Voronin | Không rõ | — |
| 14 | Roy Johannes Visser | Không rõ | — |
| 15 | Michael Stacey | Không rõ | — |
| 15 | Michael Stacey | Không rõ | — |
| 17 | Abdikarim Mohamed Ismail | Không rõ | — |
| 24 | Valentin Bnatov | Không rõ | — |
| 25 | Ousmane Yazid | Không rõ | — |
| 49 | Anri Kiguradze | Không rõ | — |
| 55 | George Chantladze | Không rõ | — |
| 77 | Joulian Valizadeh | Không rõ | — |
| 85 | Vladimir Gorditsev | Không rõ | — |
| 90 | Edoardo Boscarolo | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Romoli đang có phong độ ra sao?
- 2 trận gần nhất Romoli 0 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 06/08/2026 thua Tartu JK Maag Tammeka 0-1 (Estonian Cup).
- Đội hình Romoli có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Romoli có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 37,8.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:26 23/10/2026 (giờ Việt Nam).