Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
Latvian 1.Liga
›
Rezekne/BJSS
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Rezekne/BJSS
Latvian 1.Liga
Latvia
Sân
Sporta Agenturas Stadions
Phong độ:
B
B
B
H
B
Rezekne/BJSS sẽ gặp JDFS Alberts lúc 19:00 ngày 25/10/2026 tại Latvian 1.Liga.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Thống kê
Đội hình Rezekne/BJSS
102 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
—
Endijs Bondars
Thủ môn
22
—
—
—
1
Aleksejs Maslobojevs
Thủ môn
40
LAT
178 cm
—
1
Nauris Nizinskis
Thủ môn
22
—
—
—
16
Klavins, Ugis
Thủ môn
32
LAT
183 cm
—
16
Deniss Pankovs
Thủ môn
28
LAT
—
—
16
Alens Daniels Sprukt
Thủ môn
24
LAT
—
—
16
Vladislavs Karzinins
Thủ môn
24
—
—
—
23
Valters, Renats
Thủ môn
24
LAT
—
—
23
Bohdan Ostrenko
Thủ môn
21
—
—
—
23
Artis Kucans
Thủ môn
—
—
—
—
—
Markusins, Maksim
Hậu vệ
23
LAT
—
—
3
Pavels Ostrovskis
Hậu vệ
33
LAT
183 cm
—
4
artis brivers
Hậu vệ
29
LAT
—
—
6
Vjalkins, Edgars
Hậu vệ
32
LAT
167 cm
—
6
Edgars Jezkovs
Hậu vệ
29
LAT
—
—
11
peteris ivenkovs
Hậu vệ
26
LAT
—
—
11
Dmitrijs Mihailovs
Hậu vệ
39
—
—
—
13
Leonids Truskovskis
Hậu vệ
26
LAT
—
—
17
Vladislavs·Troskovs
Hậu vệ
24
—
—
—
17
Maksims Petuhovs
Hậu vệ
28
LAT
—
—
18
Vladislavs Stivrins
Hậu vệ
24
—
—
—
24
Ervins·Arbidans
Hậu vệ
32
—
172 cm
—
25
Pless Vadims
Hậu vệ
24
LAT
—
—
25
Anatolijs Istrankins
Hậu vệ
34
—
187 cm
—
28
Valdis·Kalva
Hậu vệ
36
—
179 cm
—
29
Karackovs, Arvis
Hậu vệ
31
LAT
—
—
29
Gbolahan Segun Wilson
Hậu vệ
24
NGR
—
—
30
Nikita Bovkuns
Hậu vệ
28
LAT
—
—
2
Vitalijs Aguls
Tiền vệ
30
LAT
175 cm
—
3
Andrejs·Iljins
Tiền vệ
23
—
—
—
5
Dmitrijs Silovs
Tiền vệ
41
LAT
180 cm
—
5
Stasko, Artjoms
Tiền vệ
33
LAT
185 cm
—
5
Kaito Kumakura
Tiền vệ
—
LAT
—
—
5
Adrians Skrebels
Tiền vệ
21
—
—
—
6
Dairis Bastrikins
Tiền vệ
24
LAT
—
—
7
Andrejs Rogozins
Tiền vệ
28
LAT
—
—
7
Ingus Semjonovs
Tiền vệ
21
—
—
—
7
Kevin Alexander Andrade Villegas
Tiền vệ
26
COL
—
—
9
Youngdoo·Jwa
Tiền vệ
30
—
—
—
10
artjoms saboha
Tiền vệ
23
LAT
—
—
11
Ilja Puhovs
Tiền vệ
22
—
—
—
14
Radions Timofejevs
Tiền vệ
—
—
—
—
15
Zanis Sprukts
Tiền vệ
26
LAT
—
—
17
Zanis Korsaks
Tiền vệ
27
LAT
—
—
17
Marks Deruzinskis
Tiền vệ
28
LAT
182 cm
—
18
Andrejs Sokolovs
Tiền vệ
21
—
—
—
19
Ilja Mitrofanovs
Tiền vệ
29
LAT
—
—
19
Edgars Kuzelevs
Tiền vệ
21
—
—
—
26
Daniels Visnakovs
Tiền vệ
18
—
—
—
29
Raivo Komuls
Tiền vệ
—
—
—
—
30
Deniss·Berjoza
Tiền vệ
42
—
181 cm
—
6
Carlos Alberto Prieto Bello
Tiền đạo
23
COL
—
—
9
Okpanachi Job Rooney
Tiền đạo
25
NGR
177 cm
—
11
Jegorovs, Egils
Tiền đạo
28
LAT
—
—
14
Oluwagbohunmi Odusanya
Tiền đạo
25
—
—
—
15
Taku Hishida
Tiền đạo
33
—
—
—
19
Dmitrijs Borisovs
Tiền đạo
39
LAT
182 cm
—
19
Igors Kovalkovs
Tiền đạo
27
LAT
179 cm
—
24
Vitalijs Vavilovs
Tiền đạo
29
LAT
180 cm
—
25
Deniss Solovjovs
Tiền đạo
24
LAT
—
—
25
Markuss Martins Stabulnieks
Tiền đạo
23
LAT
—
—
2
Kristers Zencenko
Không rõ
—
—
—
—
3
Daisuke·Nomura
Không rõ
—
—
—
—
3
Grigorijs·Cvetkovs
Không rõ
26
—
—
—
4
Romans Sviklis
Không rõ
—
—
—
—
7
Gustavs Timofejevs
Không rõ
—
—
—
—
7
Ervins Jemeļjanovs
Không rõ
—
—
—
—
8
Patriks Pozņaks
Không rõ
—
—
—
—
8
Endijs Romanovs
Không rõ
—
—
—
—
9
Dainis Zukovs
Không rõ
—
—
—
—
9
Artjoms Veksa
Không rõ
—
—
—
—
10
Antons·Petrovs
Không rõ
—
—
—
—
11
Pavels Mihailovs
Không rõ
—
—
—
—
13
Alens Bogdanovs
Không rõ
—
—
—
—
15
Mozgovoy, Ivan
Không rõ
29
RUS
—
—
15
Arturs Bondars
Không rõ
—
—
—
—
15
Roman Korzhenko
Không rõ
—
—
—
—
17
Kyosei Satake
Không rõ
—
—
—
—
17
Ronalds·Jierkis
Không rõ
—
—
—
—
17
Nikita Jelagovs
Không rõ
—
—
—
—
17
Hayato Yamamoto
Không rõ
—
—
—
—
19
Kirils Ozolins
Không rõ
—
—
—
—
19
Giorgi Bakuradze
Không rõ
—
—
—
—
20
Shogo Naoe
Không rõ
—
—
—
—
20
Ilja Danilovs
Không rõ
—
—
—
—
20
Vladlen Aborkin
Không rõ
—
—
—
—
20
Cervinskis Kristofers
Không rõ
—
—
—
—
22
Toda, Seiya
Không rõ
29
JPN
—
—
22
Kioji·Mori
Không rõ
—
—
—
—
22
Augustus Udris
Không rõ
—
—
—
—
23
Artyom Zhigunov
Không rõ
—
—
—
—
23
Edgars Rastopcins
Không rõ
—
—
—
—
23
Konstantins Gailums
Không rõ
—
—
—
—
23
Sarmis Paura
Không rõ
—
—
—
—
24
Dairis Misculis
Không rõ
—
—
—
—
25
Renars·Paura
Không rõ
23
—
—
—
26
Renars Plotka
Không rõ
—
—
—
—
28
Einars Aleksandrovics
Không rõ
—
—
—
—
28
Daniels Svecovs
Không rõ
—
—
—
—
29
Arturs Raudovics
Không rõ
—
—
—
—
32
Artjoms Kedrins
Không rõ
—
—
—
—
32
Ruslans Malejevs
Không rõ
—
—
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com