
Remo Stars
NigeriaSân Otunba Dipo Dina International Stadium
Phong độ: HTBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Remo Stars
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Thủ môn | 33 | — | — | — | |
| 35 | Thủ môn | 32 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | — | — | — | |
| 11 | Hậu vệ | 24 | NGR | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| 20 | Hậu vệ | 30 | — | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | 29 | — | — | — | |
| 25 | Hậu vệ | 25 | — | — | — | |
| 34 | Hậu vệ | 21 | NGR | — | 150 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | NGR | — | 150 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 25 | — | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 25 | NGR | — | 50 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 29 | — | — | — | |
| 8 | Tiền đạo | 34 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | — | — | — | |
| 14 | Tiền đạo | 22 | — | — | — | |
| 21 | Tiền đạo | 23 | — | — | — | |
| 28 | Tiền đạo | 33 | — | — | — | |
| 33 | Tiền đạo | 26 | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | 24 | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 32 | Không rõ | 23 | — | — | — |