
Real Salt Lake
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công74
- Phòng ngự73
- Chuyền bóng74
- Kiểm soát75
- Thể lực75
- Kỷ luật72
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 8 | 4 | 55 | 24 | 1.728 | 8 | 0 |
| MLS | — | 30 | 45 | 48 | 419 | 161 | 14.076 | 69 | 1 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 8 | 4 | 55 | 24 | 1.728 | 8 | 0 |
| MLS | — | 30 | 45 | 48 | 419 | 161 | 14.076 | 69 | 1 |