
Raufoss IL
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian 1.Divisjon | — | 27 | 30 | 71 | 0 | 0 | 0 | 38 | 1 |
| Giải khác | — | 3 | 8 | 5 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian 1.Divisjon | — | 27 | 30 | 71 | 0 | 0 | 0 | 38 | 1 |
| Giải khác | — | 3 | 8 | 5 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |