
Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Western Australia State League 1 | — | 21 | 34 | 36 | 0 | 0 | 0 | 20 | 2 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Western Australia State League 1 | — | 21 | 34 | 36 | 0 | 0 | 0 | 20 | 2 |