
Queens Park Rangers U21
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Professional Development League 2 | — | 9 | 16 | 23 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 |
| Giải khác | — | 3 | 7 | 10 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Professional Development League 2 | — | 9 | 16 | 23 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 |
| Giải khác | — | 3 | 7 | 10 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 |