
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia Capital Territory U23 League | — | 10 | 20 | 12 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia Capital Territory U23 League | — | 10 | 20 | 12 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |